Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

beauty-spot

/'bju:tispɔt/

danh từ

  • nốt ruồi (ở mặt)
  • thắng cảnh, cảnh đẹp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...