Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beavertail antenna

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beavertail antenna

//

  • (Tech) ăngten hình đuôi hải ly, ăngten (sóng) bình diện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...