become of
Nghĩa thường dùng
trở thành một cái gì đó
cụm từ
“What will become of the old building?”Điều gì sẽ xảy ra với tòa nhà cũ?
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“What will become of the old building?”Điều gì sẽ xảy ra với tòa nhà cũ?
Đang tải...