Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bed sheet

/bɛd ʃiːt/

Nghĩa thường dùng

ga trải giường danh từ

“The bed sheet is clean and fresh.”Ga trải giường sạch sẽ và mới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...