Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bed sheet

/bɛd ʃiːt/

Đang hiển thị mục gốc bed sheet cho “bed sheets”.

Nghĩa thường dùng

ga trải giường danh từ

“The bed sheet is clean and fresh.”Ga trải giường sạch sẽ và mới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...