bed sheet
Đang hiển thị mục gốc bed sheet cho “bed sheets”.
Nghĩa thường dùng
“The bed sheet is clean and fresh.”Ga trải giường sạch sẽ và mới.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc bed sheet cho “bed sheets”.
“The bed sheet is clean and fresh.”Ga trải giường sạch sẽ và mới.
Đang tải...