Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bed-clothes

/'bedklouðz/

danh từ số nhiều

  • bộ đồ giường (chăn, gối, nệm, khăn trải giường)
    • to turn down the bed-clothes: giũ giường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...