Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bed-wetting

//

* danh từ
  • chứng đái dầm
Định nghĩa tiếng Anh

n. enuresis during sleep; especially common in children (who usually outgrow it)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...