Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bed-wetting

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bed-wetting

//

* danh từ
  • chứng đái dầm
Định nghĩa tiếng Anh

n. enuresis during sleep; especially common in children (who usually outgrow it)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...