Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bedel

/be'del/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bedel

/be'del/

danh từ

  • người phụ trách tiếp tân (đại học Ôc-phớt và Căm-brít)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Bedell

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...