bedevilment
//
* danh từ- sự bị thu mất hồn vía, sự bị ma trêu quỷ ám; sự mất hồn vía
- sự làm hư, sự làm hỏng; sự làm rối loạn, sự làm bối rối
Định nghĩa tiếng Anh
n the act of harassing someone
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n the act of harassing someone
Đang tải...