Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bedevilment

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bedevilment

//

* danh từ
  • sự bị thu mất hồn vía, sự bị ma trêu quỷ ám; sự mất hồn vía
  • sự làm hư, sự làm hỏng; sự làm rối loạn, sự làm bối rối
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of harassing someone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...