Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bedgown

//

* danh từ
  • áo ngủ của nữ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A nightgown.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...