Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bedgown

/'bedgaun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bedgown

//

* danh từ
  • áo ngủ của nữ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A nightgown.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...