bedlamite
/'bedləmait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bedlamite
/'bedləmait/
danh từ
- người điên
tính từ
- điên
Định nghĩa tiếng Anh
n. an archaic term for a lunatic
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. an archaic term for a lunatic
Đang tải...