Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bedrabbled

/bi'dræbld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bedrabbled

/bi'dræbld/

tính từ

  • vấy bùn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...