Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bedridden

/'bed,ridn/

tính từ

  • nằm liệt giường (vì ốm hay tàn tật)
Định nghĩa tiếng Anh

s confined to bed (by illness)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...