bedridden
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bedridden
/'bed,ridn/
tính từ
- nằm liệt giường (vì ốm hay tàn tật)
Định nghĩa tiếng Anh
s confined to bed (by illness)
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s confined to bed (by illness)
Đang tải...