bedspread
/'bedspred/
danh từ
- khăn trải giường
Biến thể từ
bedspreads số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. decorative cover for a bed
109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. decorative cover for a bed
Đang tải...