bedspread
Nghĩa thường dùng
“The bedspread on my bed is bright and colorful.”Khăn trải giường trên giường của tôi sáng và đầy màu sắc.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bedspread
/'bedspred/
danh từ
- khăn trải giường
Định nghĩa tiếng Anh
n. decorative cover for a bed