Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16870

bedspread

/'bedspred/

danh từ

  • khăn trải giường
Biến thể từ bedspreads số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. decorative cover for a bed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...