Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bedstead

/'bedsted/ phổ biến #32074
Biến thể từ bedsteads số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bedstead

/'bedsted/

danh từ

  • khung giường
Định nghĩa tiếng Anh

n. the framework of a bed

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...