beechen
/'bi:tʃən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
beechen
/'bi:tʃən/
tính từ
- (thuộc) cây sồi
Định nghĩa tiếng Anh
s. consisting of or made of wood of the beech tree
Từ điển Anh–Việt
111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. consisting of or made of wood of the beech tree
Đang tải...