beef cattle
/'bi:f'kætl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
beef cattle
/'bi:f'kætl/
danh từ
- trâu bò vỗ béo (để ăn thịt)
Từ điển Anh–Việt
111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...