beef tea
/'bi:f'ti:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
beef tea
/'bi:f'ti:/
danh từ
- nước thịt bò hầm
Từ điển Anh–Việt
111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...