Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beef-witted

/'bi:f'witid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beef-witted

/'bi:f'witid/

tính từ

  • ngu đần, ngu như bò
Định nghĩa tiếng Anh

n. Stupid; dull.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...