Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

beef-witted

/'bi:f'witid/

tính từ

  • ngu đần, ngu như bò
Định nghĩa tiếng Anh

n. Stupid; dull.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...