beefeater
/'bi:f,i:tə/ phổ biến #45416
Biến thể từ
beefeaters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
beefeater
/'bi:f,i:tə/
danh từ
- người thích ăn thịt bò
- người canh gác tháp Luân đôn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người to béo lực lưỡng
Định nghĩa tiếng Anh
n officer in the (ceremonial) bodyguard of the British monarch