Từ điển Anh–Việt

111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beefeater

/'bi:f,i:tə/ phổ biến #45416
Biến thể từ beefeaters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beefeater

/'bi:f,i:tə/

danh từ

  • người thích ăn thịt bò
  • người canh gác tháp Luân đôn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người to béo lực lưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

n officer in the (ceremonial) bodyguard of the British monarch

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...