Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beerhouse

/'biəhaus/
Biến thể từ beerhouses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beerhouse

/'biəhaus/

danh từ

  • quán bia
Định nghĩa tiếng Anh

n. A house where malt liquors are sold; an alehouse.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...