Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beestings

/'bi:stiɳz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beestings

/'bi:stiɳz/

danh từ số nhiều

  • sữa non của bò mới đẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Biestings. n. pl. The first milk given by a cow after calving.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...