beestings
/'bi:stiɳz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
beestings
/'bi:stiɳz/
danh từ số nhiều
- sữa non của bò mới đẻ
Định nghĩa tiếng Anh
n. Same as Biestings. n. pl. The first milk given by a cow after calving.