Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

beetle-browed

/'bi:tlbraud/

tính từ

  • cau lông mày lại có vẻ đe doạ
  • có lông mày sâu róm
Định nghĩa tiếng Anh

s. sullen or unfriendly in appearance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...