Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

beetle-crusher

/'bi:tl,krʌʃə/

danh từ

-(đùa cợt) đôi giày to gộc
  • chân bàn cuốc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...