Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beetling

/'bi:tliɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beetling

/'bi:tliɳ/

tính từ

  • cheo leo, nhô ra
    • beetling cliffs: vách đá cheo leo
Định nghĩa tiếng Anh

v be suspended over or hang over v fly or go in a manner resembling a beetle v beat with a beetle s jutting or overhanging

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...