beetling
/'bi:tliɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
beetling
/'bi:tliɳ/
tính từ
- cheo leo, nhô ra
- beetling cliffs: vách đá cheo leo
Định nghĩa tiếng Anh
v be suspended over or hang over v fly or go in a manner resembling a beetle v beat with a beetle s jutting or overhanging