Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beeves

/bi:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beeves

/bi:f/

(bất qui tắc) danh từ, số nhiều beeves

  • thịt bò
  • (thường) số nhiều bò thịt (để giết ăn thịt)
  • sức mạnh, thể lực; bắp thịt (người)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời phàn nàn, lời than vãn

động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) phàn nàn, than vãn
  • to beef up (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) tăng cường (về quân sự)
Định nghĩa tiếng Anh

n cattle that are reared for their meat n meat from an adult domestic bovine n informal terms for objecting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...