Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

befallen

/bi'fɔ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

befallen

/bi'fɔ:l/

(bất qui tắc) động từ befell; befallen

  • xảy đến, xảy ra
    • whatever may befall: dù đã có xảy ra cái gì
Định nghĩa tiếng Anh

v become of; happen to v happen, occur, or be the case in the course of events or by chance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...