Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

before-mentioned

/bi'fɔ:,menʃnd/

tính từ

  • đã kể ở trên, đã nói ở trên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...