Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

before-mentioned

/bi'fɔ:,menʃnd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

before-mentioned

/bi'fɔ:,menʃnd/

tính từ

  • đã kể ở trên, đã nói ở trên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...