Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #8837

beginner

/bi'ginə/

danh từ

  • người bắt đầu; người mới học; người mới ra đời; người mới vào nghề
Biến thể từ beginners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone new to a field or activity\nn a person who founds or establishes some institution

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...