Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beginner's luck

/bɪˈɡɪnərz lʌk/

Nghĩa thường dùng

may mắn của người mới; vận đỏ lần đầu thành ngữ

“He won his first poker game — must be beginner's luck.”Anh ấy thắng ván bài đầu tiên — chắc là vận đỏ của người mới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...