Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

begirt

/bi'gə:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

begirt

/bi'gə:d/

(bất qui tắc) ngoại động từ begirt

/bi'ge:t/
  • buộc quanh, đánh đai quang, bao quanh
Định nghĩa tiếng Anh

imp. of Begird p. p. of Begird v. t. To encompass; to begird.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...