begirt
/bi'gə:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
begirt
/bi'gə:d/
(bất qui tắc) ngoại động từ begirt
/bi'ge:t/- buộc quanh, đánh đai quang, bao quanh
Định nghĩa tiếng Anh
imp. of Begird p. p. of Begird v. t. To encompass; to begird.