begorra
/bɪˈgɒrə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
begorra
//
- interj
- có Chúa chứng giám!
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...