Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

begrime

/bi'graim/

ngoại động từ

  • làm nhọ nhem
Định nghĩa tiếng Anh

v make soiled, filthy, or dirty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...