Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29747

begrudgingly

//

* phó từ
  • ghen tị, thèm muốn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...