begrudgingly
phổ biến #29747
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
begrudgingly
//
* phó từ- ghen tị, thèm muốn
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...