Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beguilement

/bi'gailmənt/
Biến thể từ beguilements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beguilement

/bi'gailmənt/

danh từ

  • sự tiêu khiển, sự làm khuây đi, sự làm cho qua đi (thời gian...)
  • sự đánh lừa, sự lừa dối
Định nghĩa tiếng Anh

n. an entertainment that provokes pleased interest and distracts you from worries and vexations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...