behavioral /bɪˈheɪvjərəl/
tính từ
- hành vi
ví dụ
Behavioral studies help us understand human actions. — Các nghiên cứu hành vi giúp chúng ta hiểu các hành động của con người.
112,345 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Behavioral studies help us understand human actions. — Các nghiên cứu hành vi giúp chúng ta hiểu các hành động của con người.
Đang tải...