Từ điển Anh–Việt

112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

behavioural

/bi'heivjәrәl/ Collins ★ phổ biến #31578
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

behavioural

//

* tính từ
  • thuộc về cách cư xử
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to behavior

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...