behavioural
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
behavioural
//
* tính từ- thuộc về cách cư xử
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to behavior
Từ điển Anh–Việt
112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a of or relating to behavior
Đang tải...