Từ điển Anh–Việt

112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

behaviourism

/bi'heivjərizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

behaviourism

/bi'heivjərizm/

danh từ

  • (triết học) chủ nghĩa hành vi
Định nghĩa tiếng Anh

n an approach to psychology that emphasizes observable measurable behavior

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...