Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

behindhand

/bi'haindhænd/

tính từ & phó từ

  • muộn, chậm; sau những người khác
    • to be behindhand with his payments: chậm trễ trong việc thanh toán
  • thiếu; kém
    • not to be behindhand with anybody in enhusiasm: nhiệt tình không thua kém ai
Định nghĩa tiếng Anh

s. behind schedule

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...