beholden
/bi'houldən/
tính từ
- chịu ơn
- I am much beholden to you for your kind help: tôi chịu ơn anh nhiều về sự giúp đỡ của anh
Định nghĩa tiếng Anh
s. under a moral obligation to someone
112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. under a moral obligation to someone
Đang tải...