Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #18867

beholden

/bi'houldən/

tính từ

  • chịu ơn
    • I am much beholden to you for your kind help: tôi chịu ơn anh nhiều về sự giúp đỡ của anh
Định nghĩa tiếng Anh

s. under a moral obligation to someone

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...