Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beholden

/bi'houldən/ GRE phổ biến #18867
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beholden

/bi'houldən/

tính từ

  • chịu ơn
    • I am much beholden to you for your kind help: tôi chịu ơn anh nhiều về sự giúp đỡ của anh
Định nghĩa tiếng Anh

s. under a moral obligation to someone

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...