Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #17707

beholder

/bi'houldə/

danh từ

  • người xem, người ngắm; khán giả
  • người chứng kiến, người được mục kích
Biến thể từ beholders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who becomes aware (of things or events) through the senses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...