Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

belatedly

/bi'leitidli/ phổ biến #16339
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

belatedly

//

* phó từ
  • chậm, muộn
Định nghĩa tiếng Anh

r later than usual or than expected

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...