Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

belfry

/'belfri/ phổ biến #28257
Biến thể từ belfries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

belfry

/'belfri/

danh từ

  • tháp chuông

thành ngữ

  1. to have bays in one's belfry
    • (xem) bat
Định nghĩa tiếng Anh

n. a room (often at the top of a tower) where bells are hung

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...