Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28257

belfry

/'belfri/

danh từ

  • tháp chuông

thành ngữ

  1. to have bays in one's belfry
    • (xem) bat
Biến thể từ belfries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a room (often at the top of a tower) where bells are hung

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...