Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

belief revision

//

  • (Tech) duyệt lại tín nhiệm (trí năng nhân tạo)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...