Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

belief revision

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

belief revision

//

  • (Tech) duyệt lại tín nhiệm (trí năng nhân tạo)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...