Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bell captain

//

* danh từ
  • người trực tầng ở khách sạn, câu lạc bộ (để khuân hành lý, mở cửa...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...