bell captain
/bel ˈkæptin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bell captain
//
* danh từ- người trực tầng ở khách sạn, câu lạc bộ (để khuân hành lý, mở cửa...)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...