Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bell-mouthed

/'belmauðd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bell-mouthed

/'belmauðd/

tính từ

  • loe miệng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...