Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bell-shaped

/'bel,ʃeipt/

tính từ

  • hình chuông
Định nghĩa tiếng Anh

s having a convex shape that resembles a bell

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...