bell-shaped
/'bel,ʃeipt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bell-shaped
/'bel,ʃeipt/
tính từ
- hình chuông
Định nghĩa tiếng Anh
s having a convex shape that resembles a bell
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s having a convex shape that resembles a bell
Đang tải...