Từ điển Anh–Việt

111.882 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bell-wether

/'bel,weðə/
Biến thể từ bell-wethers ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bell-wether

/'bel,weðə/

danh từ

  • cừu đầu đàn có đeo chuông
  • đấu bò
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...