Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bell-wether

/'bel,weðə/

danh từ

  • cừu đầu đàn có đeo chuông
  • đấu bò
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...