Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

belligerence

/bi'lidʤərəns/ GRE phổ biến #27292
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

belligerence

/bi'lidʤərəns/

danh từ

  • tình trạng đang giao tranh; tình trạng đang tham chiến
Định nghĩa tiếng Anh

n. hostile or warlike attitude or nature

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...