Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL

bellows

/'belouz/

động từ

  • kêu; rống (như bò)
  • gầm vang (sấm, súng)

danh từ số nhiều

  • ống bể, ống thổi
    • a pair of bellows: bễ (lò rèn)
  • ống gió (đàn đạp hơi)
  • phần xếp (của máy ảnh)
  • phổi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mechanical device that blows a strong current of air; used to make a fire burn more fiercely or to sound a musical instrument

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...